крестник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của крестник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kréstnik |
| khoa học | krestnik |
| Anh | krestnik |
| Đức | krestnik |
| Việt | crextnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
крестник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “крестник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)