кристаллография
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кристаллография
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kristallográfija |
| khoa học | kristallografija |
| Anh | kristallografiya |
| Đức | kristallografija |
| Việt | crixtallographiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кристаллография gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кристаллография”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)