Bước tới nội dung

кровно

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của кровно
Chữ Latinh
LHQ króvno
khoa học krovno
Anh krovno
Đức krowno
Việt crovno
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

кровно

  1. :
    кровно связанный — có quan hệ thân thiết (máu mủ, ruột thịt)
    кровно заинтересованный — hết sức quan tâm
    кровно обидеть кого-л. — làm ai rất mếch lòng, xúc phạm ai rất trầm trọng

Tham khảo