кровно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кровно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | króvno |
| khoa học | krovno |
| Anh | krovno |
| Đức | krowno |
| Việt | crovno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
кровно
- :
- кровно связанный — có quan hệ thân thiết (máu mủ, ruột thịt)
- кровно заинтересованный — hết sức quan tâm
- кровно обидеть кого-л. — làm ai rất mếch lòng, xúc phạm ai rất trầm trọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кровно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)