кроме
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кроме
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | króme |
| khoa học | krome |
| Anh | krome |
| Đức | krome |
| Việt | crome |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Giới từ
кроме
- (исключая) trừ, trừ. . . ra.
- в любой день кроме воскресенья — ngày nào cũng được, trừ ngày chủ nhật
- никто этого не может точно сказать кроме него — không ai có thể nói chính xác điều đó được, trừ nó ra
- (помимо, сверх) ngoài ra, ngoài. . . ra, ngoại giả, không kể.
- .
- кроме того — vả lại, vả chăng, hơn nữa, huống nữa, ngoài ra, huống chi, lại nữa
- кроме шуток — nói nghiêm chỉnh đấy, nói thật đấy, không đùa đâu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кроме”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)