Bước tới nội dung

круговой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của круговой
Chữ Latinh
LHQ krugovój
khoa học krugovoj
Anh krugovoy
Đức krugowoi
Việt crugovoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

круговой

  1. (Theo) Vòng tròn.
    круговая оборона — tuyến phòng ngự vòng tròn
    круговая порука а) — (коллективная ответственость) — [chế độ] trách nhiệm liên đới, bảo lĩnh liên đới; б) — (взаимное укрывательство) — [sự] che chở lẫn nhau, bao che cho nhau

Tham khảo