круговой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của круговой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krugovój |
| khoa học | krugovoj |
| Anh | krugovoy |
| Đức | krugowoi |
| Việt | crugovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
круговой
- (Theo) Vòng tròn.
- круговая оборона — tuyến phòng ngự vòng tròn
- круговая порука — а) — (коллективная ответственость) — [chế độ] trách nhiệm liên đới, bảo lĩnh liên đới; б) — (взаимное укрывательство) — [sự] che chở lẫn nhau, bao che cho nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “круговой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)