крупно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của крупно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krúpno |
| khoa học | krupno |
| Anh | krupno |
| Đức | krupno |
| Việt | crupno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
[sửa]крупно
- (Một cách) Lớn, to.
- крупно нарезать — cắt từng miếng to
- крупно писать — viết chữ to
- крупно поговорить, поспорить с кем-л. — cãi nhau kịch liệt với ai, nói chuyện khó chịu với ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “крупно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)