Bước tới nội dung

крупноблоный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

крупноблоный

  1. (Bằng) Khối lớn, blôc lớn.
    крупноблоное строительство — [sự] xây dựng bằng những khối bê tông lớn

Tham khảo