крупнопанельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của крупнопанельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krupnopanél'nyj |
| khoa học | krupnopanel'nyj |
| Anh | krupnopanelny |
| Đức | krupnopanelny |
| Việt | crupnopanelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
крупнопанельный
- (Bằng) Pa-nen lớn.
- крупнопанельное строительство — [sự] xây dựng bằng pa-nen lớn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “крупнопанельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)