крупозный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của крупозный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krupóznyj |
| khoa học | krupoznyj |
| Anh | krupozny |
| Đức | kruposny |
| Việt | crupodny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
крупозный
- :
- крупозное воспаление лёгких — мед. — viêm phổi tiết xơ-huyết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “крупозный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)