Bước tới nội dung

кубарем

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Phó từ

кубарем

  1. :
    катиться кубарем — ngã lộn nhào; ngã lộn tùng phèo, ngã lăn quay

Tham khảo