кубарем
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кубарем
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kúbarem |
| khoa học | kubarem |
| Anh | kubarem |
| Đức | kubarem |
| Việt | cubarem |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
кубарем
- :
- катиться кубарем — ngã lộn nhào; ngã lộn tùng phèo, ngã lăn quay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кубарем”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)