кубометр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кубометр
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kubométr |
| khoa học | kubometr |
| Anh | kubometr |
| Đức | kubometr |
| Việt | cubometr |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кубометр gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кубометр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)