кулинарный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кулинарный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kulinárnyj |
| khoa học | kulinarnyj |
| Anh | kulinarny |
| Đức | kulinarny |
| Việt | culinarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кулинарный
- (Thuộc về) Nấu ăn.
- кулинарное искусство — nghệ thuật nấu ăn
- кулинарная книга — [cuốn] sách dạy nấu ăn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кулинарный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)