кулиса

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

кулиса gc

  1. обыкн. мн.: кулисы театр. — cánh gà
    за кулисами а) — (за сценой) — ở hậu trường, sau hậu đài, sau sân khấu; б) — (в тайне, не гласно) — bí mật, giấu giếm, không chính thức, sau hậu trường

Tham khảo[sửa]