кулиса
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кулиса
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kulísa |
| khoa học | kulisa |
| Anh | kulisa |
| Đức | kulisa |
| Việt | culixa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кулиса gc
- обыкн. мн.: — кулисы — театр. — cánh gà
- за кулисами — а) — (за сценой) — ở hậu trường, sau hậu đài, sau sân khấu; б) — (в тайне, не гласно) — bí mật, giấu giếm, không chính thức, sau hậu trường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кулиса”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)