культиватор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của культиватор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kul'tivátor |
| khoa học | kul'tivator |
| Anh | kultivator |
| Đức | kultiwator |
| Việt | cultivator |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]культиватор gđ
- с.-х. — [cái] máy xới đất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “культиватор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)