культурность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của культурность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kul'túrnost' |
| khoa học | kul'turnost' |
| Anh | kulturnost |
| Đức | kulturnost |
| Việt | culturnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
культурность gc
- (Trình độ) Văn hóa.
- высокая культурность — trình độ văn hóa cao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “культурность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)