купе
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của купе
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kupé |
| khoa học | kupe |
| Anh | kupe |
| Đức | kupe |
| Việt | cupe |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-n-1a|root=куп}} купе gt
- нескл. — cu-pê, ngăn, phòng, buồng (trên toa xe lửa)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “купе”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)