куриный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của куриный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kurínyj |
| khoa học | kurinyj |
| Anh | kuriny |
| Đức | kuriny |
| Việt | curiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
куриный
- (Thuộc về) Gà.
- куриный бульон — nước hầm gà
- куриное яйцо — trứng gà
- куриная грудь — ngực phồng, ngực dô
- куриная слепота — а) мед. — [chứng] quáng gà; б) бот. — [cây] mao lương (Caltha palustris)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “куриный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)