кустарщина
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кустарщина
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kustárščina |
| khoa học | kustarščina |
| Anh | kustarshchina |
| Đức | kustarschtschina |
| Việt | cuxtarsina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кустарщина gc
- разг. см. — кустарничество — 2
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кустарщина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)