Bước tới nội dung

кухонный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của кухонный
Chữ Latinh
LHQ kúhonnyj
khoa học kuxonnyj
Anh kukhonny
Đức kuchonny
Việt cukhonny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

кухонный

  1. (Thuộc về) Bếp, nhà bếp, phòng bếp; (для кухни) [để] làm bếp.
    кухонный стол — bàn làm thức ăn
    кухонная доска — [cái] thớt
    кухонные принадлежности — đồ dùng làm bếp, dụng cụ nhà bếp

Tham khảo