лавр

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

лавр (бот.)

  1. (Cây) Nguyệt quế, cây thắng (Laurus nobilis).
  2. .
    почить на лаврах — thỏa mãn với thắng lợi

Tham khảo[sửa]