лагерь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ла́герь (lágerʹ) gđ vs (sinh cách ла́геря, danh cách số nhiều лагеря́, sinh cách số nhiều лагере́й, tính từ quan hệ ла́герный)
Biến cách
[sửa]Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- Гла́вное управле́ние исправи́тельно-трудовы́х лагере́й gt (Glávnoje upravlénije ispravítelʹno-trudovýx lageréj)
- концла́герь gđ (konclágerʹ)
Từ liên hệ
[sửa]- ла́герник gđ (lágernik)
Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Vasmer, Max (1964–1973), “лагерь”, trong Oleg Trubachyov (dịch), Этимологический словарь русского языка [Từ điển từ nguyên tiếng Nga] (bằng tiếng Nga), Moskva: Progress
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “лагерь”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ mềm
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ mềm, trọng âm c
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm c
- Danh từ tiếng Nga ending in -ь with plural -я
- irregular Danh từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga with irregular nominative plural
