ладья
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ладья
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lad'já |
| khoa học | lad'ja |
| Anh | ladya |
| Đức | ladja |
| Việt | lađia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-f-6*b ладья gc (,шахт.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ладья”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)