Bước tới nội dung

лакмусовый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

лакмусовый

  1. :
    лакмусовая бумага — giấy quỳ, giấy thử tuôcnơxôn

Tham khảo