лакмусовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лакмусовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lákmusovyj |
| khoa học | lakmusovyj |
| Anh | lakmusovy |
| Đức | lakmusowy |
| Việt | lacmuxovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
лакмусовый
- :
- лакмусовая бумага — giấy quỳ, giấy thử tuôcnơxôn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лакмусовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)