лампадка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лампадка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lampádka |
| khoa học | lampadka |
| Anh | lampadka |
| Đức | lampadka |
| Việt | lampađca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
лампадка gc
- Xem лампада
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лампадка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)