левобережный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của левобережный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | levoberéžnyj |
| khoa học | levoberežnyj |
| Anh | levoberezhny |
| Đức | lewobereschny |
| Việt | levobereginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
левобережный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “левобережный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)