легавый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của легавый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | legávyj |
| khoa học | legavyj |
| Anh | legavy |
| Đức | legawy |
| Việt | legavy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
легавый
- :
- легавая собака — (длинношёрстная) chó săn nòi xét-te; (короткошёрстная) chó săn nòi poăn-te
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “легавый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)