Bước tới nội dung

легкоплавкий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của легкоплавкий
Chữ Latinh
LHQ legkoplávkij
khoa học legkoplavkij
Anh legkoplavki
Đức legkoplawki
Việt legcoplavki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

легкоплавкий

  1. Dễ [nóng] chảy.
    легкоплавкий металл — kim loại dễ chảy

Tham khảo