легкоплавкий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của легкоплавкий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | legkoplávkij |
| khoa học | legkoplavkij |
| Anh | legkoplavki |
| Đức | legkoplawki |
| Việt | legcoplavki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
легкоплавкий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “легкоплавкий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)