ленинградский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ленинградский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | leningrádskij |
| khoa học | leningradskij |
| Anh | leningradski |
| Đức | leningradski |
| Việt | leningrađxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ленинградский
- (Thuộc về) Lê-nin-grát.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ленинградский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)