ленинский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ленинский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | léninskij |
| khoa học | leninskij |
| Anh | leninski |
| Đức | leninski |
| Việt | leninxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ленинский
- (Của) Lê-nin; lê-nin-nít.
- ленинские места — những nơi Lê-nin đã sống và họat động
- ленинский стиль работы — tác phong của Lê-nin
- ленинское учение — học thuyết Lê-nin, học thuyết lê-nin-nít
- ленинская национальная политика — chính sách dân tộc của Lê-nin
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “ленинский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)