ленинский

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

ленинский

  1. (Của) Lê-nin; lê-nin-nít.
    ленинские места — những nơi Lê-nin đã sống và họat động
    ленинский стиль работы — tác phong của Lê-nin
    ленинское учение — học thuyết Lê-nin, học thuyết lê-nin-nít
    ленинская национальная политика — chính sách dân tộc của Lê-nin

Tham khảo[sửa]