лепить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

лепить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: вылепить) , слепить‚(В)

  1. сов. вылепить — nặn, đắp
    лепить бюст — nặn (đắp) tượng bán thân
    сов. слепить — nặn, nắm... lại, làm... dính nhau, gắn lại
    лепить гнёзда — làm tổ
    лепить из глины — nặn bằng đất sét

Tham khảo[sửa]