лесной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лесной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lesnój |
| khoa học | lesnoj |
| Anh | lesnoy |
| Đức | lesnoi |
| Việt | lexnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
лесной
- (Thuộc về) Rừng.
- лесной житель — người ở trong rừng, [cư] dân sơn cước
- лесной пейзаж — phong cảnh núi rừng
- лесные богатства — tài nguyên rừng núi, lâm sản
- лесная тропа — đường rừng
- лесная земляника — [cây] dâu tây rừng
- (относящийся к лесоводству) [thuộc về] khai thác gỗ, lâm nghiệp.
- лесная промысленность — công nghiệp khai thác gỗ
- лесной институт — trường đại học (học viện) lâm nghiệp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лесной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)