либерал
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của либерал
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | liberál |
| khoa học | liberal |
| Anh | liberal |
| Đức | liberal |
| Việt | liberal |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]либерал gđ
- người theo chủ nghĩa tự do; (член партии либералов) — đảng viên đảng tự do; мн.: — либералы — phái tự do
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “либерал”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)