линза
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của линза
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | línza |
| khoa học | linza |
| Anh | linza |
| Đức | linsa |
| Việt | linda |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
линза gc
- Thấu kính.
- выпуклая линза — thấu kính lồi
- вогнутая линза — thấu kính lõm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “линза”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)