литейный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của литейный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | litéjnyj |
| khoa học | litejnyj |
| Anh | liteyny |
| Đức | liteiny |
| Việt | liteiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]литейный
- (Thuộc về) Đúc.
- литейный цех — phân xưởng đúc
- литейный двор — sân ra gang, sân đúc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “литейный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)