литий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của литий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lítij |
| khoa học | litij |
| Anh | liti |
| Đức | liti |
| Việt | liti |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
литий прил. 7a,хим.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “литий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)