литровый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của литровый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | litróvyj |
| khoa học | litrovyj |
| Anh | litrovy |
| Đức | litrowy |
| Việt | litrovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
литровый
- (Chứa, đựng) Một lít.
- литровая бутылка — chai một lít, chai lít
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “литровый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)