Bước tới nội dung

литровый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của литровый
Chữ Latinh
LHQ litróvyj
khoa học litrovyj
Anh litrovy
Đức litrowy
Việt litrovy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

литровый

  1. (Chứa, đựng) Một lít.
    литровая бутылка — chai một lít, chai lít

Tham khảo