личина
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của личина
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ličína |
| khoa học | ličina |
| Anh | lichina |
| Đức | litschina |
| Việt | litrina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
личина gc
- (Cái) Mặt nạ.
- надеть личину — đeo mặt nạ
- под личиной дружбы — dưới chiêu bài (nhãn hiệu) hữu nghị, đội lốt tình bạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “личина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)