лишай
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лишай
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lišáj |
| khoa học | lišaj |
| Anh | lishay |
| Đức | lischai |
| Việt | lisai |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]Bản mẫu:rus-noun-m-6b лишай gđ
- Xem лишайник
- мед. — [bệnh] hắc lào, vảy nến, ecpet
- стригущий лишай — ecpet rụng tóc (lông)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “лишай”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)