лоб
Giao diện
Tiếng Nga
Danh từ
лоб gđ
- (Cái) Trán; vầng trán (поэт. ).
- выпуклый лоб — trán dô
- целиться прямо в лоб кому-л. — nhằm vào trán ai
- на лбу написано — rõ ngay, hiển nhiên, mọi người đều rõ
- атаковать в лоб — воен. — tấn công trực diện, tiến công vỗ mặt, trực công
- пустить себе пулю в лоб — tự sát bằng súng
- что в лоб, что по лбу — погов. — chẳng khác gì nhau cả
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “лоб”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)