Bước tới nội dung

лов

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Erzya

Chuyển tự

Danh từ

лов

  1. tuyết.

Tiếng Moksha

Chuyển tự

Danh từ

лов

  1. tuyết.

Tiếng Nga

Danh từ

лов

  1. (Sự) Săn bắt, lùng bắt, bắt.
    лов рыбы — [sự] câu cá, đánh cá, bắt cá

Tham khảo