Bước tới nội dung

лоск

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Danh từ

лоск gđ

  1. (блеск) [sự] bóng, bóng lộn, bóng láng.
    наводить лоск на что-л. — đánh bóng vật gì
  2. (Перен.) Vẻ hào nhoáng, vẻ hào nháng, nước sơn, mã, mẽ.
    это только внешний лоск — đó chỉ là vẻ hào nhoáng (nước sơn) bên ngoài mà thôi, đó chỉ là mã (mẽ) ngoài mà thôi

Tham khảo