лоханка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лоханка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lohánka |
| khoa học | loxanka |
| Anh | lokhanka |
| Đức | lochanka |
| Việt | lokhanca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
лоханка gc
- Xem лохань
- почечная лоханка — анат. — bể thận
- воспаление почечных лоханкок — мед. — viêm bể thận, bệnh sưng thận vu, thận vu viêm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лоханка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)