лягушечий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лягушечий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ljagúšečij |
| khoa học | ljagušečij |
| Anh | lyagushechi |
| Đức | ljaguschetschi |
| Việt | liagusetri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
лягушечий
- Xem лягушачий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лягушечий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)