магнетит
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của магнетит
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | magnetít |
| khoa học | magnetit |
| Anh | magnetit |
| Đức | magnetit |
| Việt | magnetit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
магнетит gđ (мин.)
- manhêtit, ôxyt sắt từ, quặng sắt từ tính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “магнетит”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)