магниевый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của магниевый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mágnijevyj |
| khoa học | magnievyj |
| Anh | magniyevy |
| Đức | magnijewy |
| Việt | magniievy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
магниевый
- (Thuộc về) Magiê, magie, man-nhê-di, manhêzi.
- магниевая вспышка — chớp sáng magiê
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “магниевый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)