магниевый

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

магниевый

  1. (Thuộc về) Magiê, magie, man-nhê-di, manhêzi.
    магниевая вспышка — chớp sáng magiê

Tham khảo[sửa]