магний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của магний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mágnij |
| khoa học | magnij |
| Anh | magni |
| Đức | magni |
| Việt | magni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
магний м. 7a.,хим.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “магний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)