малайзийский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của малайзийский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | malajzíjskij |
| khoa học | malajzijskij |
| Anh | malayziski |
| Đức | malaisiski |
| Việt | malaidixki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
малайзийский
- (Thuộc vể) Ma-lai-xi-a, Mã-lai-á.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “малайзийский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)