маменькин
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của маменькин
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mámen'kin |
| khoa học | mamen'kin |
| Anh | mamenkin |
| Đức | mamenkin |
| Việt | mamenkin |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
маменькин
- :
- маменькин сынок — con cưng, cậu ấm
- маменькина дочка — cô chiêu, cô gái rượu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “маменькин”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)