мамонт
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của мамонт
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mámont |
| khoa học | mamont |
| Anh | mamont |
| Đức | mamont |
| Việt | mamont |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мамонт gđ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Con) Voi mamut, cổ tượng (Elephas primigenius).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мамонт”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)