марафонский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của марафонский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | marafónskij |
| khoa học | marafonskij |
| Anh | marafonski |
| Đức | marafonski |
| Việt | maraphonxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
марафонский
- :
- марафонский бег — спорт. — [môn, cuộc] chạy ma-ra-tông, chạy đường trường, chạy phông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “марафонский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)